Dịch

fuck off

động từ (verb)thán từ (interjection)
UK/ˌfʌk ˈɒf/US/ˌfʌk ˈɔf/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Cút đi, biến điđộng từnội động từ (intransitive)To go to hell; to disappear or go away; to screw oneself.
  2. Ra đi một cách bất ngờđộng từnội động từ (intransitive)To leave unexpectedly.
  3. Rán; chơi đùađộng từnội động từ (intransitive)To fritter; to fuck around.
  4. Biến đi! Biến đi!thán từGo away! Get lost!

Cụm từ (phrase)

fuck off, we're fullthán từKhẩu hiệu chống người nhập cư và chống người tị nạn với âm điệu phân biệt chủng tộc

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Thán từ (interjection) 1
Làm khó chịu
  1. ngoại động từ (transitive)Làm khó chịu, chọc tứcTo annoy, irritate.

Ví dụ

  • , , !
  • . .
  • .

AI