Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cút đi, biến điđộng từnội động từ (intransitive)To go to hell; to disappear or go away; to screw oneself.
- Ra đi một cách bất ngờđộng từnội động từ (intransitive)To leave unexpectedly.
- Rán; chơi đùađộng từnội động từ (intransitive)To fritter; to fuck around.
- Biến đi! Biến đi!thán từGo away! Get lost!
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fuck off, we're fullthán từ | thán từ | Khẩu hiệu chống người nhập cư và chống người tị nạn với âm điệu phân biệt chủng tộc |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Thán từ (interjection) 1
Làm khó chịu
- ngoại động từ (transitive)Làm khó chịu, chọc tứcTo annoy, irritate.
Xuất hiện ở từ khác
- fuckkết hợpcút đi
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , !
- . .
- .