Nghĩa chính
- Buồn ngủ, lờ đờtính từInclined to drowse; heavy with sleepiness
- Gây buồn ngủ, ru ngủtính từCausing someone to fall sleep or feel sleepy; lulling; soporific.
- Nhạt nhẽo, buồn tẻtính từBoring.
- Đần độn, ngốc nghếchtính từDull; stupid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-drowsy | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc drowsyVí dụ
- .Tôi thấy buồn ngủ nên quyết định pha một tách cà phê để tỉnh táo lại.
- , .Đó là một buổi chiều hè ấm áp, gây buồn ngủ.
- ; .Câu chuyện lôi cuốn người đọc từ đầu đến cuối; đây không phải là một cuốn sách nhạt nhẽo.