Dịch

drowsy

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Buồn ngủ, lờ đờtính từInclined to drowse; heavy with sleepiness
  2. Gây buồn ngủ, ru ngủtính từCausing someone to fall sleep or feel sleepy; lulling; soporific.
  3. Nhạt nhẽo, buồn tẻtính từBoring.
  4. Đần độn, ngốc nghếchtính từDull; stupid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drowsyDạng gốc (base form)
  2. drowsierSo sánh hơn (comparative)
  3. drowsiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

non-drowsyChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

drowse-y

  1. từ tiếng Anh cổdrūsian“to droop, drowse, become languid”

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Tôi thấy buồn ngủ nên quyết định pha một tách cà phê để tỉnh táo lại.
  • , .Đó là một buổi chiều hè ấm áp, gây buồn ngủ.
  • ; .Câu chuyện lôi cuốn người đọc từ đầu đến cuối; đây không phải là một cuốn sách nhạt nhẽo.

AI