Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drowsihead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Buồn ngủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
drowsiness
Nguồn gốc
(etymology)
drowsy
+
-head
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
昏昏欲睡
hūn hūn yù shuì
Buồn ngủ, lơ mơ, ngầy ngật
Tiếng Tây Ban Nha
somnolencia
Buồn ngủ
sopor
Trạng thái lơ mơ, buồn ngủ, uể oải
somnoliento
Buồn ngủ
AI
1
Buồn ngủ
1
Buồn ngủ
1
Buồn ngủ