sopor
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/soˈpoɾ/
Nghĩa chính
- Trạng thái lơ mơ, buồn ngủ, uể oảidanh từstupor, drowsiness, sluggishness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soporDạng gốc (base form)
- soporesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| soporte vital | Hỗ trợ sự sống | |
| soporte físico | Phần cứng, giá đỡ vật lý | |
| soporte técnico | Hỗ trợ kỹ thuật | |
| soportar el sufrimiento | Chịu đựng đau khổ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa