Nghĩa chính
- Uống từng hơi dài; nốc cạn một hơiđộng từTo drink or imbibe with vigour or relish; to drink copiously; to swallow in large draughts.
- Hành động thở hổn hển; một cơn gió sâudanh từThe act of quaffing; a deep draught.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quaffing winedanh từ | danh từ | Loại rượu được coi là không phức tạp hoặc có hương vị đơn giản nhưng dễ chịu khi uống |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ireland cổcuäch“cup, goblet, bowl; cauldron, large vessel; bowl, cup”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc quaffVí dụ
- [] nốc cạn một hơi cốc bia
- !
- , / '