Dịch

quaff

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Uống từng hơi dài; nốc cạn một hơiđộng từTo drink or imbibe with vigour or relish; to drink copiously; to swallow in large draughts.
  2. Hành động thở hổn hển; một cơn gió sâudanh từThe act of quaffing; a deep draught.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quaffNguyên thể (infinitive)
  2. quaffsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. quaffedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. quaffingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

quaffing winedanh từLoại rượu được coi là không phức tạp hoặc có hương vị đơn giản nhưng dễ chịu khi uống

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ireland cổcuäch“cup, goblet, bowl; cauldron, large vessel; bowl, cup”

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • [] nốc cạn một hơi cốc bia
  • !
  • , / '

AI