Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quaffably
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách có thể nói được
trạng từ
In a quaffable manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quaffably
Dạng gốc
(base form)
more quaffably
So sánh hơn
(comparative)
most quaffably
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
quaffable
+
-ly
AI
1
Một cách có thể nói được
1
Một cách có thể nói được
1
Một cách có thể nói được