drinkable
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Uống đượctính từAble to be drunk (as liquid).
- An toàn để uốngtính từSafe to drink.
- Chất lượng tốttính từOf good or satisfactory quality.
- Đồ uống, thức uốngdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)That which can be drunk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drinkableDạng gốc (base form)
- drinkablesSố nhiều (plural)
- more drinkableSo sánh hơn (comparative)
- most drinkableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drinkable water | Nước uống được |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- drinkdễ nhầm‘drinkable’ là tính từ, nghĩa ‘có thể uống được’, khác với danh từ ‘drink’.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc drinkableVí dụ
- , .Trong suốt cả ngày, chúng ta biết cách đối mặt với cơn đói dữ dội, và học được giá trị của việc kiêng khem không dùng đồ ăn và thức uống của mình.
- .Không có nước uống được.
- ?Nước mưa có uống được không?