Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
potulent
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
p
ɒ
.
t
j
ʊ
.
l
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Phù hợp để uống; uống được
tính từ
Fit to drink; potable.
2
Gần say; say
tính từ
Nearly drunk; tipsy.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
potulentus
Ví dụ
the
Potulent
parts
of
the
Alimentary
Liquor
AI
1
Phù hợp để uống
2
Gần say
1
Phù hợp để uống
2
Gần say
1
Phù hợp để uống
2
Gần say