Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unpotable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể uống được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
not potable
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
potable
AI
1
Không thể uống được
1
Không thể uống được
1
Không thể uống được