bebida
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/beˈbida/nguồn
Nghĩa chính
- Đồ uống, thức uốngdanh từdrink, beverage
- Nước ngọtdanh từsoda (soft drink)
- Đã uốngtính từfeminine singular of bebido
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bebidaDạng gốc (base form)
- bebidasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bebida caliente | Đồ uống nóng | |
| bebida refrescante | Nước giải khát | |
| necesito una bebidacụm từ | cụm từ | Tôi cần đồ uống |
| bebida energizantedanh từ | danh từ | Nước tăng lực |
| bebida alcohólica | Chưa có nghĩa | |
| bebida energética | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- copađồng nghĩatừ chung cho mọi loại đồ uống
Ví dụ
- ¿ ?Nên dùng loại đồ uống nào kèm với món fufu?
- .Người ta nói rượu vang uống từ bình da sẽ ngon hơn.
- .Rau diếp xoăn là một thức uống rất giàu chất xơ.