Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gaseosa
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡaseˈosa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nước ngọt
danh từ
soda pop (US), soda (US), pop (US), fizzy drink (UK), soft drink (Aus)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gaseosa
Dạng gốc
(base form)
gaseosa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
soda pop
Nước ngọt
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nước ngọt
bebida
refresco
Khác
agua
soda
AI
1
Nước ngọt
1
Nước ngọt
1
Nước ngọt