Nghĩa chính
- Nước ngọtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several sweetened, carbonated beverages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soda popDạng gốc (base form)
- soda popsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nước ngọt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- .
- " ." " . ."