Nghĩa chính
- Loại đồ uống hoặc thành phần của nó, bao gồm nước có ga đơn giản; thường được sử dụng để pha với rượu, nước ép và nước trái câydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A beverage or ingredient thereof, consisting of plain carbonated water; often for use in mixing with alcohol, cordials, and juices.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seltzer waterDạng gốc (base form)
- seltzer watersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)