Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồ uốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A liquid to consume; a drink, such as tea, coffee, liquor, beer, milk, juice, or a soft drink, often excluding water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beverageDạng gốc (base form)
- beveragesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alcoholic beverage | Đồ uống có cồn | |
| beverage industry | Ngành công nghiệp đồ uống | |
| beverage menu | Thực đơn đồ uống | |
| hot beverage | Đồ uống nóng | |
| junk beveragedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với junk drink |
| adult beveragedanh từ | danh từ | Loại đồ uống có cồn |
| functional beveragedanh từ | danh từ | Loại đồ uống có thêm thành phần, được tiêu thụ vì những lợi ích sức khỏe được cho là của nó |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiền uống nước
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tiền uống nước, tiền bồi dưỡng(A gift of) drink money.
Ví dụ
- .Nó là đồ uống có cồn.
- .Sữa là một đồ uống phổ biến.
- .Sữa là một đồ uống phổ biến.
Họ từ (word family)
cùng gốc beverageNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibeverage
- từ tiếng Pháp cổbeverage
- từ tiếng Latinhbibō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- drinkđồng nghĩaTừ đồng nghĩa chung, ít dùng hơn trong giao tiếp thường ngày.