Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beverageware
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dụng cụ uống nước tập thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Drinking utensils collectively.
Nguồn gốc
(etymology)
beverage
+
-ware
AI
1
Dụng cụ uống nước tập thể
1
Dụng cụ uống nước tập thể
1
Dụng cụ uống nước tập thể