Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bebercio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/beˈbeɾsjo/
Nghĩa chính
1
Rượu
danh từ
booze
2
Say rượu
danh từ
boozing
3
Đồ uống
danh từ
beverage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bebercio
Dạng gốc
(base form)
bebercio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beverage
Đồ uống
booze
Rượu
boozing
Hành vi uống rượu nhiều
AI
1
Rượu
2
Say rượu
3
Đồ uống
1
Rượu
2
Say rượu
3
Đồ uống
1
Rượu
2
Say rượu
3
Đồ uống