boozing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi uống rượu nhiềudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of drinking alcohol heavily.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boozingDạng gốc (base form)
- boozingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boozing kendanh từ | danh từ | Quán rượu; một ngôi nhà công cộng |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- " ."
- , , , , .