Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bebería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bebeˈɾia/
Nghĩa chính
1
Say rượu; uống quá nhiều
danh từ
boozing; excessive drinking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bebería
Dạng gốc
(base form)
bebería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
boozing
Hành vi uống rượu nhiều
AI
1
Say rượu
1
Say rượu
1
Say rượu