Dịch

bebería

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bebeˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Say rượu; uống quá nhiềudanh từboozing; excessive drinking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beberíaDạng gốc (base form)
  2. beberíasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI