boozing ken
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quán rượu; một ngôi nhà công cộngdanh từA pub; a public house; a tavern.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boozing kenDạng gốc (base form)
- boozing kensSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ; bubb'd nimly, .