Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonbeverage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đó không phải là đồ uống
danh từ
đứng trước danh từ
(attributive)
That which is not a beverage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonbeverage
Dạng gốc
(base form)
nonbeverage
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
beverage
Ví dụ
That
was
the
tax
that
was
paid
,
because
only
nonbeverages
were
permitted
.
Therefore
the
nonbeverage
tax
only
was
paid
and
only
a
nonbeverage
use
was
contemplated
.
AI
1
Đó không phải là đồ uống
1
Đó không phải là đồ uống
1
Đó không phải là đồ uống