Dịch

bevvy

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của beverage; đặc biệt là đồ uống có cồndanh từClipping of beverage; especially, an alcoholic beverage.
  2. Say rượuđộng từnội động từ (intransitive)To get drunk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bevvyDạng gốc (base form)
  2. bevviesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ beverage

Ví dụ

  • Here’s Mirren’s Oscar-winning : 4 .. . , . ? .
  • , .
  • ' ?' . '. .'

AI