bevvy
danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của beverage; đặc biệt là đồ uống có cồndanh từClipping of beverage; especially, an alcoholic beverage.
- Say rượuđộng từnội động từ (intransitive)To get drunk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bevvyDạng gốc (base form)
- bevviesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ beverage
Ví dụ
- Here’s Mirren’s Oscar-winning : 4 .. . , . ? .
- , .
- ' ?' . '. .'