potation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động uống rượudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)The act of drinking.
- Đồ uống, đặc biệt là đồ uống có cồndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A drink, especially an alcoholic beverage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- potationDạng gốc (base form)
- potationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipotacion
- từ tiếng Pháp cổpotacion
- từ tiếng Latinhpōtātiō
Họ từ (word family)
cùng gốc potationTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- […] , —[…]
- , , : .
- , , .