Dịch

potation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động uống rượudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)The act of drinking.
  2. Đồ uống, đặc biệt là đồ uống có cồndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A drink, especially an alcoholic beverage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. potationDạng gốc (base form)
  2. potationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipotacion
  2. từ tiếng Pháp cổpotacion
  3. từ tiếng Latinhpōtātiō

Họ từ (word family)

cùng gốc potation

Ví dụ

  • […] , —[…]
  • , , : .
  • , , .

AI