functional beverage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đồ uống có thêm thành phần, được tiêu thụ vì những lợi ích sức khỏe được cho là của nódanh từA beverage with added ingredients, consumed for its supposed health benefits.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- functional beverageDạng gốc (base form)
- functional beveragesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- "" ( orange-flavored ) 1970.
- , .. $4.7 2000 $12 2007.