Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
have a drink
US
/
h
ə
v
ə
ˈ
d
ɹ
ɪ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Uống một ly
Xuất hiện ở từ khác
drink
kết hợp
uống một ly
have
kết hợp
uống nước
AI
1
Uống một ly
1
Uống một ly
1
Uống một ly