Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
have a fever
UK
/
h
ə
v
ə
ˈ
f
iː
v
ə
/
US
/
h
ə
v
ə
ˈ
f
i
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Bị sốt
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
I have a fever
cụm từ
cụm từ
Tôi bị sốt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
afiebrarse
Bị sốt
acalenturarse
Bị sốt
AI
1
Bị sốt
1
Bị sốt
1
Bị sốt