Dịch

avidez

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abiˈdeθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự tham lamdanh từgreed, avarice
  2. Sự háo hứcdanh từeagerness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avidezDạng gốc (base form)
  2. avidecesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự tham lam
Sự háo hức
Khác

AI