Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avidez
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/abiˈdeθ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự tham lam
danh từ
greed, avarice
2
Sự háo hức
danh từ
eagerness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avidez
Dạng gốc
(base form)
avide
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
欲
yù
Lòng tham, dục vọng
Tiếng Anh
greed
Sự tham lam
eagerness
Sự háo hức, sự hăm hở, sự tha thiết
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sự tham lam
avaricia
Sự háo hức
ansia
ardor
Khác
codicia
AI
1
Sự tham lam
2
Sự háo hức
1
Sự tham lam
2
Sự háo hức
1
Sự tham lam
2
Sự háo hức