Nghĩa chính
- Sự tham lamdanh từkhông đếm được (uncountable)A selfish or excessive desire for more than is needed or deserved, especially of money, wealth, food, or other possessions.
- Tham muốn, thèm khátđộng từTo desire in a greedy manner, or to act on such a desire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- greed for sthlòng tham cái gìNothing would satisfy her greed for power.Không gì có thể thỏa mãn lòng tham quyền lực của cô ấy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blinded by greed | Bị lòng tham làm mù quáng | |
| corporate greed | Lòng tham của doanh nghiệp | |
| human greed | Lòng tham của con người | |
| insatiable greed | Lòng tham không đáy | |
| pure greed | Lòng tham tuyệt đối | |
| sheer greed | Lòng tham đơn thuần | |
| his greed looked through his eyescụm từ | cụm từ | Lòng tham của nó lộ ra trong đôi mắt |
| greedy pig | Đồ tham ăn |
Ví dụ
- .Lòng tham đã hủy hoại ông ấy.
- , , .Nghe những lời này gã liền đứng dậy, vì gã thực sự thèm muốn nàng, rồi tiến lại từ phía sau khi nàng đang chống tay cúi gối, gã dùng tay ấn dương vật cắm vào âm hộ nàng mà hành sự.
- .Cô ấy mờ mắt vì lòng tham.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc greedNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha