Nghĩa chính
- Lòng khao khát, tính phàm ăndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being voracious; rapacity or extreme gluttony.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voracityDạng gốc (base form)
- voracitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạivoracité
- từ tiếng Latinhvorācitās
Ví dụ
- heart-sick — .Beatrice cảm thấy đau lòng khi nhìn thấy cha mình ăn với vẻ ngấu nghiến đói khát—đó là lần đầu tiên ông nếm thức ăn sau ba ngày.
Họ từ (word family)
cùng gốc voracityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha