voraciously
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Ngấu nghiến, hau háutrạng từIn a voracious manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voraciouslyDạng gốc (base form)
- more voraciouslySo sánh hơn (comparative)
- most voraciouslySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc voraciouslyVí dụ
- cô ấy đọc sách ngấu nghiến