Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vorazmente
trạng từ
(adverb)
/boˌɾaθˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách phàm ăn
trạng từ
voraciously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
voraciously
Ngấu nghiến, hau háu
AI
1
Một cách phàm ăn
1
Một cách phàm ăn
1
Một cách phàm ăn