Dịch

rapacity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tham tàn, tính phàm ăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being rapacious; voracity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rapacityDạng gốc (base form)
  2. rapacitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

rapacious-ity

  1. từ tiếng Pháp trung đạirapacité
  2. từ tiếng Latinhrapācitās

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .
  • .

AI