avaricia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abaˈɾisja/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tham lamdanh từavarice, greed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avariciaDạng gốc (base form)
- avariciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la avaricia rompe el sacocụm từ | cụm từ | Nắm bắt tất cả, mất tất cả; lòng tham vượt quá chính nó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc avariciaTừ liên quan (related word)