Dịch

avaricia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abaˈɾisja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự tham lamdanh từavarice, greed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avariciaDạng gốc (base form)
  2. avariciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

la avaricia rompe el sacocụm từNắm bắt tất cả, mất tất cả; lòng tham vượt quá chính nó

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự tham lam
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc avaricia

AI