stonily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Chằm chằm (nhìn); lạnh lùng, vô tình; chai đá, nhẫn tâmtrạng từIn a stony manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stonilyDạng gốc (base form)
- more stonilySo sánh hơn (comparative)
- most stonilySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc stonilyVí dụ
- , , up-hill.
- […]. […]