stonify
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Hóa đá (như một khoáng chất, làm cứng lại)động từTo petrify (as a mineral, to harden).
- Trở thành đá, biến thành đá; làm cho (cái gì hoặc ai đó) trở thành đá, biến (cái gì đó) thành đáđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To become stone, to turn to stone; to cause (something or someone) to become stone, to turn (something) to stone.
- Bất độngđộng từTo immobilize.