Dịch

icy

B2TOEICtính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cóngtính từPertaining to, resembling, or abounding in ice; cold; frosty.
  2. Đóng băng, phủ đầy băngtính từCovered with ice, wholly or partially.
  3. Lạnh lùng, băng giátính từCharacterized by coldness of manner; frigid; cold.
  4. Đeo đầy trang sức kim cươngtính từTo be wearing an excessive amount of jewelry, especially of the high-quality and expensive kind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. icyDạng gốc (base form)
  2. icierSo sánh hơn (comparative)
  3. iciestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

icy coldLạnh như băng
icy roadĐường đóng băng
icy silenceSự im lặng băng giá
icy stareCái nhìn lạnh tanh
icy windGió lạnh buốt
icy poledanh từKẹo đá; kem que
Icy Creekdanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Baw Baw, phía đông nam Victoria, Australia
Southern Icy Oceandanh từ riêngNam Đại Dương

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 6 , icy-cold , writer's , .Trải qua điều này giữa tiết trời mùa đông giá rét, dò dẫm trên đường ray trong màn đêm đen kịt lúc 6 giờ sáng để bước vào một xưởng đúc lạnh cóng, như tác giả từng nếm trải, thật chẳng dễ chịu chút nào.
  • , , .Nam Cực là nơi lạnh nhất và nhiều băng giá nhất trên Trái Đất, điều này khiến hiện tượng ấm lên gần đây đặc biệt đáng lo ngại đối với nhiều nhà khoa học.
  • , , . .Ánh nhìn khao khát cùng những lời trêu ghẹo khiêu khích đã biến mất, và Alexa nhận ra chân lý trong câu nói rằng sự thờ ơ chính là cái chết. Thái độ của anh đối với cô thật kiêu kỳ và lạnh lùng.

AI