Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
icy pole
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
s
i
ˈ
p
oʊ
l
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Kẹo đá; kem que
danh từ
ice lolly; popsicle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
icy pole
Dạng gốc
(base form)
icy pole
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kẹo đá
1
Kẹo đá
1
Kẹo đá