Dịch

unmoved

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không di chuyểntính từNot physically moved.
  2. Không mảy may xúc độngtính từNot affected emotionally, or not showing emotion.
  3. Lạnh lùngtính từNot sympathetic; uncaring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unmovedDạng gốc (base form)
  2. more unmovedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unmovedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • unmoved (by sth)không bị lay động (bởi điều gì)

Cụm từ (phrase)

unmoved moverdanh từĐồng nghĩa với prime mover

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , . [...] , , . , , ?Về John Marin, kia là những sinh thể buồn bã, bực dọc, đầy những lời than thở. Họ than phiền rằng ở Mỹ, đất đai nghèo nàn và không thuận cho sự phát triển, còn con người thì không mảy may xúc động trước sắc xanh đang lớn lên. Nhưng Marin vẫn kiên trì, và niềm hứng khởi cùng óc hài hước ấy ở đâu ra, trên lớp đất cằn xấu xí ấy?
  • , " " .Historic England không lay chuyển trước những thay đổi thiết kế, khẳng định rằng họ sẽ “phản đối mạnh mẽ” khi kế hoạch được nộp chính thức vào tháng 4.
  • .Anh ấy vẫn dửng dưng trước những cảnh bạo lực trên TV.

AI