Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unmoved mover
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với prime mover
danh từ
Synonym of prime mover.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unmoved mover
Dạng gốc
(base form)
unmoved mover
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prime mover
AI
1
Đồng nghĩa với prime mover
1
Đồng nghĩa với prime mover
1
Đồng nghĩa với prime mover