pétreo
C2tính từ (adjective)
/ˈpetɾeo/
Nghĩa chính
- Đá như đátính từpetrous
- Có đátính từstony
- Nhiều đátính từrocky
- Cục đátính từstone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coral pétreo | San hô đá |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh