Dịch

Grim Reaper

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈɡɹɪm ˈɹiː.pə/US/ˈɡɹɪm ˈɹi.pɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tử thần, thần chếtdanh từ riêngA personification of Death as an old man, or a skeleton, carrying a scythe, taking souls to the afterlife.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Grim ReaperDạng gốc (base form)
  2. Grim ReapersSố nhiều (plural)
  3. grim reapersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Grim Reaper paradoxdanh từ riêngVấn đề triết học liên quan đến nghịch lý của Benardete, nhưng liên quan đến vô số Tử thần, mỗi Tử thần sẽ giết người được đề cập vào một thời điểm nhất định (nếu vẫn còn sống), mất một khoảng thời gian nhất định để thực hiện việc đó

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , ? ? ?
  • " ," .
  • Ziri's .

AI