Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disgrossting
tính từ
(adjective)
UK
/
d
ɪ
s
ˈ
ɡ
ɹ
əʊ
s
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Thô thiển và kinh tởm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
gross and disgusting
Nguồn gốc
(etymology)
disgusting
+
gross
AI
1
Thô thiển và kinh tởm
1
Thô thiển và kinh tởm
1
Thô thiển và kinh tởm