Dịch

wondrous

B2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. ; (văn học) kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳtính từWonderful; amazing, inspiring awe; marvelous.
  2. Lạ lùng, kỳ diệutrạng từIn a wonderful degree; remarkably; wondrously.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wondrousDạng gốc (base form)
  2. more wondrousSo sánh hơn (comparative)
  3. most wondrousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

wondrous beautyVẻ đẹp kỳ diệu
wondrous sightCảnh tượng kỳ diệu
wondrous thingĐiều kỳ diệu
wondrous worldThế giới kỳ diệu

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwondrous

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ; ; / , . / ! / , , / .Ta sẽ chỉ cho ngươi những con suối đẹp nhất; ta sẽ hái quả cho ngươi; / Ta sẽ câu cá cho ngươi, và kiếm đủ củi cho ngươi. / Quái họa cho bạo chúa mà ta phục vụ! / Ta sẽ không mang củi cho hắn nữa, mà sẽ đi theo ngươi, / Hỡi con người kỳ diệu.
  • , / , / , / ,—Giống như khi ta thích ngồi bên người đã khuất, / Trở nên vô cùng thân thiết, / Như khi ta vật lộn vì người đã mất, / Dù tất cả những người khác vẫn ở đây,—
  • . .Bộ não con người là một thứ kỳ diệu. Nó hoạt động cho đến khoảnh khắc bạn đứng lên phát biểu.

AI