wondrous
B2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- ; (văn học) kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳtính từWonderful; amazing, inspiring awe; marvelous.
- Lạ lùng, kỳ diệutrạng từIn a wonderful degree; remarkably; wondrously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wondrousDạng gốc (base form)
- more wondrousSo sánh hơn (comparative)
- most wondrousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wondrous beauty | Vẻ đẹp kỳ diệu | |
| wondrous sight | Cảnh tượng kỳ diệu | |
| wondrous thing | Điều kỳ diệu | |
| wondrous world | Thế giới kỳ diệu |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwondrous
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc wondrousVí dụ
- ; ; / , . / ! / , , / .Ta sẽ chỉ cho ngươi những con suối đẹp nhất; ta sẽ hái quả cho ngươi; / Ta sẽ câu cá cho ngươi, và kiếm đủ củi cho ngươi. / Quái họa cho bạo chúa mà ta phục vụ! / Ta sẽ không mang củi cho hắn nữa, mà sẽ đi theo ngươi, / Hỡi con người kỳ diệu.
- , / , / , / ,—Giống như khi ta thích ngồi bên người đã khuất, / Trở nên vô cùng thân thiết, / Như khi ta vật lộn vì người đã mất, / Dù tất cả những người khác vẫn ở đây,—
- . .Bộ não con người là một thứ kỳ diệu. Nó hoạt động cho đến khoảnh khắc bạn đứng lên phát biểu.