Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tuyệt vời; phi thườngtính từOf or relating to fable, myth or legend.
- Kỳ diệu, phi thường, thần kỳtính từCharacteristic of fables; marvelous, extraordinary, incredible.
- Hư cấu, hoang đường, không có thậttính từFictional or not believable; made up.
- Tuyệt vời, xuất sắctính từVery good; outstanding, wonderful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fabulousDạng gốc (base form)
- more fabulousSo sánh hơn (comparative)
- most fabulousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| absolutely fabulous | Hoàn toàn tuyệt vời | |
| fabulous price | Mức giá khó tin | |
| fabulous prize | Giải thưởng tuyệt vời | |
| fabulous view | Quang cảnh tuyệt đẹp | |
| fabulous wealth | Sự giàu có phi thường | |
| look fabulous | Trông tuyệt đẹp | |
| uber-fabuloustính từ | tính từ | Quá tuyệt vời; vượt xa tuyệt vời; siêu tuyệt vời |
| ghetto fabuloustính từ | tính từ | Giàu có, nhưng có nguồn gốc và đạo đức khu ổ chuột |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Ẻo lả
- Ẻo lả, đồng tính nữ tínhCamp, effeminate.
Xuất hiện ở từ khác
- fantasticdễ nhầmtương tự nghĩa 'tuyệt vời' nhưng thường nhấn mạnh sự xa hoa hoặc kỳ diệu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fabulousNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifabulous
- từ tiếng Latinhfābulōsus“celebrated in fable”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !Đó là một trò chơi tuyệt vời!
- .Mary trông thật lộng lẫy.
- .Nó thật là tuyệt vời.