Dịch

fabulously

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Sang trọng, lộng lẫytrạng từIn a fashionable or glamorous manner.
  2. Theo truyền thuyết, trong thần thoạitrạng từIn an apocryphal or mythical manner; in fables.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fabulouslyDạng gốc (base form)
  2. more fabulouslySo sánh hơn (comparative)
  3. most fabulouslySo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cô gái đó đẹp lộng lẫy.
  • .Việc vùi đầu vào cát được cho là đặc tính của đà điểu theo truyền thuyết.
  • .Mansa Musa đã cực kỳ giàu có.

AI