Nghĩa chính
- Sang trọng, lộng lẫytrạng từIn a fashionable or glamorous manner.
- Theo truyền thuyết, trong thần thoạitrạng từIn an apocryphal or mythical manner; in fables.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fabulouslyDạng gốc (base form)
- more fabulouslySo sánh hơn (comparative)
- most fabulouslySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Cô gái đó đẹp lộng lẫy.
- .Việc vùi đầu vào cát được cho là đặc tính của đà điểu theo truyền thuyết.
- .Mansa Musa đã cực kỳ giàu có.