Nghĩa chính
- Cực kỳ, vô cùngtrạng từTo a great extent; extremely.
- Một cách khó tintrạng từIn an incredible manner; not to be believed.
- Đáng kinh ngạc, khó tintrạng từUsed to note the surprising or hard-to-believe nature of what is being said and suggest that it is nevertheless true.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incrediblyDạng gốc (base form)
- more incrediblySo sánh hơn (comparative)
- most incrediblySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| incredibly good | Cực kỳ tốt | |
| incredibly small | Nhỏ đến khó tin |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Anh ấy cực kỳ giàu có.
- , "" .Đáng kinh ngạc, khi ông ấy mất, người ta phát hiện ông ấy đã để lại một triệu đô la cho Quỹ Thơ.
- , .Thật đáng kinh ngạc, khi ông qua đời, họ phát hiện ông đã để lại một triệu đô la cho Poetry Foundation.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cực kỳ