fantastically
B2trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tuyệt vờitrạng từIn a fantastic manner.
- Một cách hoang đường, cực kỳtrạng từTo an extent only in fantasy; outrageously; ridiculously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fantasticallyDạng gốc (base form)
- more fantasticallySo sánh hơn (comparative)
- most fantasticallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fantastically rich | Giàu có tuyệt vời | |
| fantastically successful | Thành công rực rỡ | |
| fantastically wealthy | Giàu có bất ngờ |
Ví dụ
- .Anh ấy vẽ một cách tuyệt vời với mọi thứ cứ như trong giấc mơ.
- .Anh ta giàu có một cách kỳ lạ.
- .Anh ấy nói tiếng Berber cực kỳ xuất sắc.
Nguồn gốc (etymology)
fantastic-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha