mágico
A2tính từ (adjective)
/ˈmaxiko/nguồn
Nghĩa chính
- (thuộc) ma thuật, huyền diệutính từmagic, magical
- Kỳ diệu, tuyệt vờitính từwonderful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pensamiento mágico | Suy nghĩ kỳ diệu | |
| círculo mágico | Vòng tròn ma thuật | |
| realismo mágico | Hiện thực huyền ảo | |
| cuadrado mágico | Hình vuông ma thuật | |
| ritual mágico | Nghi thức ma thuật | |
| un objeto mágico | Chưa có nghĩa | |
| un poder mágico | Chưa có nghĩa | |
| un truco mágico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy làm các bé ngạc nhiên bằng cây đũa phép của mình.
- .Đường cong môi của cô ấy có điều gì đó kỳ diệu.
- .Nụ hôn cô ấy là khoảnh khắc kỳ diệu và không thể quên.