Dịch

mágico

A2tính từ (adjective)
/ˈmaxiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. (thuộc) ma thuật, huyền diệutính từmagic, magical
  2. Kỳ diệu, tuyệt vờitính từwonderful

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mágicoDạng gốc (base form)
  2. mágicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mágicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mágicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

pensamiento mágicoSuy nghĩ kỳ diệu
círculo mágicoVòng tròn ma thuật
realismo mágicoHiện thực huyền ảo
cuadrado mágicoHình vuông ma thuật
ritual mágicoNghi thức ma thuật
un objeto mágicoChưa có nghĩa
un poder mágicoChưa có nghĩa
un truco mágicoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy làm các bé ngạc nhiên bằng cây đũa phép của mình.
  • .Đường cong môi của cô ấy có điều gì đó kỳ diệu.
  • .Nụ hôn cô ấy là khoảnh khắc kỳ diệu và không thể quên.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI