Dịch

wonderland

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xứ sở thần tiêndanh từA place full of wonder or marvels.
  2. Tâm trạng, trạng thái tâm lýdanh từSynonym of headspace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wonderlandDạng gốc (base form)
  2. wonderlandsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

winter wonderlanddanh từXứ sở mùa đông diệu kỳ
Alice in Wonderlanddanh từ, tính từNhư trong một câu chuyện cổ tích siêu thực, nơi mọi thứ diễn ra trái ngược với cách chúng diễn ra trong thế giới thực
Alice in Wonderland syndromedanh từTình trạng thần kinh mất phương hướng liên quan đến micropsia, macropsia hoặc biến dạng kích thước của các phương thức cảm giác khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Đó là một xứ sở địa chất diệu kỳ, với những vỉa đá trầm tích sặc sỡ và đa dạng lộ rõ trên mặt đất.
  • " ?"Bạn có biết cuốn sách "Alice ở xứ sở thần tiên" không?
  • ?Bạn đã đọc cuốn Alice ở xứ sở thần tiên chưa?

AI