Nghĩa chính
- Xứ sở thần tiêndanh từA place full of wonder or marvels.
- Tâm trạng, trạng thái tâm lýdanh từSynonym of headspace.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wonderlandDạng gốc (base form)
- wonderlandsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| winter wonderlanddanh từ | danh từ | Xứ sở mùa đông diệu kỳ |
| Alice in Wonderlanddanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Như trong một câu chuyện cổ tích siêu thực, nơi mọi thứ diễn ra trái ngược với cách chúng diễn ra trong thế giới thực |
| Alice in Wonderland syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng thần kinh mất phương hướng liên quan đến micropsia, macropsia hoặc biến dạng kích thước của các phương thức cảm giác khác |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc wonderlandVí dụ
- , .Đó là một xứ sở địa chất diệu kỳ, với những vỉa đá trầm tích sặc sỡ và đa dạng lộ rõ trên mặt đất.
- " ?"Bạn có biết cuốn sách "Alice ở xứ sở thần tiên" không?
- ?Bạn đã đọc cuốn Alice ở xứ sở thần tiên chưa?