Nghĩa chính
- Tuyệt vời, kỳ diệutrạng từIn an excellent manner.
- Đáng ngạc nhiêntrạng từTo an extent inspiring wonder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wonderfullyDạng gốc (base form)
- more wonderfullySo sánh hơn (comparative)
- most wonderfullySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wonderfully well | Rất tốt | |
| work wonderfully | Hoạt động rất hiệu quả |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- excellentđồng nghĩacũng chỉ cách thực hiện tốt, ít trang trọng hơn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc wonderfullyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwonderfully
Ví dụ
- .Anh ấy đã chiêu đãi chúng tôi rất tuyệt vời.
- .Trời bão bùng và tối tăm đến lạ kỳ vào đêm con tàu bị chìm.
- .Bạn diễn đạt điều đó thật tuyệt vời.