Dịch

wonderfully

A2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Tuyệt vời, kỳ diệutrạng từIn an excellent manner.
  2. Đáng ngạc nhiêntrạng từTo an extent inspiring wonder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wonderfullyDạng gốc (base form)
  2. more wonderfullySo sánh hơn (comparative)
  3. most wonderfullySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

wonderfully wellRất tốt
work wonderfullyHoạt động rất hiệu quả

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwonderfully

Ví dụ

  • .Anh ấy đã chiêu đãi chúng tôi rất tuyệt vời.
  • .Trời bão bùng và tối tăm đến lạ kỳ vào đêm con tàu bị chìm.
  • .Bạn diễn đạt điều đó thật tuyệt vời.

AI