club
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈklub/nguồn
Nghĩa chính
- câu lạc bộdanh từA1An association of members joining together for a common purpose, especially sports or recreation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| club deportivo | Câu lạc bộ thể thao | |
| club nocturnodanh từ | danh từ | Hộp đêm, câu lạc bộ đêm |
| hacerse socio de un club | Gia nhập câu lạc bộ | |
| miembro de un club | Thành viên câu lạc bộ | |
| club de fansdanh từ | danh từ | Câu lạc bộ người hâm mộ |
| Club de los 27danh từ riêng | danh từ riêng | Câu lạc bộ 27 |
| club amateur | Câu lạc bộ nghiệp dư | |
| club de boxeo | Câu lạc bộ quyền anh |
Xuất hiện ở từ khác
- societyTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc clubNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất trong lịch sử câu lạc bộ.
- Tom .Cả Tom và tôi đều là thành viên của câu lạc bộ đó.
- .Màu áo của câu lạc bộ là xanh dương và đen.